menu_book
見出し語検索結果 "có nhà" (1件)
có nhà
日本語
動家にいる
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
swap_horiz
類語検索結果 "có nhà" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "có nhà" (2件)
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
Việt Nam được so sánh là nước có nhân công thấp
ベトナムは人件費が比較的低い国です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)